DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -29,20 | -50,23 | -43,56 | 5,91 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -63,16 | -65,44 | -77,40 | 10,47 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,36 | 0,55 | 0,41 | 0,41 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,29 | 1,39 | 1,38 | 1,37 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 11,56 | 12,78 | 6,53 | 6,96 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 11,18 | 10,53 | -48,92 | 6,58 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -33,03 | -36,45 | 6,14 | 20,42 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -61,87 | -64,32 | -76,88 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 102,08 | 101,74 | 100,68 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 26,32 | 58,56 | 37,66 | 38,01 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 549,08 | 385,50 | 617,21 | 309,62 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 74,53 | 71,88 | 165,54 | 235,65 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 834,83 | 543,40 | 726,99 | 855,56 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 19,26 | 12,45 | 8,58 | 11,86 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,68 | 2,89 | 2,94 | 3,67 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,06 | 0,93 | 1,23 | 2,87 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,18 | 0,18 | 0,19 | 0,03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,29 | 0,39 | 0,38 | 0,37 |