DUPONT
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -4,77 | -2,88 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -92,13 | -59,25 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,04 | 0,04 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,37 | 1,38 | 1,39 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 0,61 | 0,56 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -8,53 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 63,69 | 22,63 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 108,54 | 62,12 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 2.653,54 | 938,41 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 2.060,01 | 740,34 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.376,63 | 2.546,58 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 11,86 | 11,44 | 11,23 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,67 | 3,59 | 3,61 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,87 | 2,87 | 2,96 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,03 | 0,03 | 0,02 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,37 | 0,38 | 0,39 |