DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -5,25 | -4,77 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -86,28 | -92,13 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,04 | 0,04 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,46 | 1,37 | 1,38 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 0,70 | 0,61 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -76,50 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 32,00 | 63,69 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | -86,28 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 85,86 | 108,54 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1.499,01 | 2.653,54 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 829,20 | 2.060,01 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.094,39 | 2.376,63 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 10,77 | 11,86 | 11,44 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,01 | 3,67 | 3,59 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,30 | 2,87 | 2,87 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,05 | 0,03 | 0,03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,46 | 0,37 | 0,38 |