DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -9,48 | -4,34 | -9,52 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -94,40 | -31,62 | -59,53 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,08 | 0,10 | 0,12 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,33 | 1,39 | 1,38 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1,33 | 1,74 | 1,85 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -16,82 | 31,02 | 6,40 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -17,02 | 43,34 | 17,23 |
Tỷ lệ EBIT | % | -93,67 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,78 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 54,08 | 33,99 | 33,14 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 1.098,20 | 1.660,67 | 757,22 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 202,27 | 359,11 | 203,09 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 961,01 | 748,32 | 639,67 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 9,66 | 9,39 | 8,58 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,22 | 2,91 | 2,94 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,98 | 1,10 | 1,23 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,20 | 0,19 | 0,19 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,33 | 0,39 | 0,38 |