DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14,86 | -5,25 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 60,45 | -86,28 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,17 | 0,04 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,43 | 1,46 | 1,37 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2,99 | 0,70 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 99,24 | -76,50 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29,29 | 32,00 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 60,45 | -86,28 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 18,39 | 85,86 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 258,78 | 1.499,01 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 135,90 | 829,20 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 499,78 | 2.094,39 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 11,19 | 10,77 | 11,86 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,16 | 3,01 | 3,67 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,39 | 2,30 | 2,87 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,06 | 0,05 | 0,03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,43 | 0,46 | 0,37 |