DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -15,30 | -29,20 | -50,23 | -43,56 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -47,55 | -63,16 | -65,44 | -77,40 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,25 | 0,36 | 0,55 | 0,41 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,31 | 1,29 | 1,39 | 1,38 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 10,40 | 11,56 | 12,78 | 6,53 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -44,08 | 11,18 | 10,53 | -48,92 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -14,52 | -33,03 | -36,45 | 6,14 |
Tỷ lệ EBIT | % | -46,69 | -61,87 | -64,32 | -76,88 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 101,85 | 102,08 | 101,74 | 100,68 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 66,68 | 26,32 | 58,56 | 37,66 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 767,26 | 549,08 | 385,50 | 759,60 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 194,91 | 74,53 | 71,88 | 203,73 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.222,92 | 834,83 | 543,40 | 726,99 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 24,86 | 19,26 | 12,45 | 8,58 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,49 | 3,68 | 2,89 | 2,94 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,49 | 1,06 | 0,93 | 1,23 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,18 | 0,18 | 0,18 | 0,19 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,31 | 0,29 | 0,39 | 0,38 |