DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,65 | 12,65 | 8,25 | 2,75 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,68 | 3,31 | 4,65 | 1,37 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,43 | 1,97 | 1,22 | 1,31 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,22 | 1,94 | 1,46 | 1,54 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 150,60 | 201,88 | 151,51 | 160,73 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 8,15 | 34,05 | -24,95 | 6,08 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23,67 | 23,35 | 27,05 | 20,15 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5,50 | 5,64 | 8,01 | 2,96 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 77,86 | 73,59 | 82,62 | 63,12 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86,00 | 79,80 | 70,22 | 73,26 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 86,61 | 60,07 | 87,32 | 95,51 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 80,43 | 46,93 | 57,56 | 64,79 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 29,39 | 11,39 | 21,07 | 15,69 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 153,88 | 103,63 | 176,62 | 181,74 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 12,83 | 6,68 | 24,80 | 29,00 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,25 | 1,13 | 1,51 | 1,57 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,75 | 0,76 | 1,14 | 1,13 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,40 | 0,44 | 0,41 | 0,35 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,22 | 1,03 | 0,57 | 0,64 |