DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,65 | 8,25 | 2,75 | 7,09 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,31 | 4,65 | 1,37 | 3,68 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,97 | 1,22 | 1,31 | 1,37 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,94 | 1,46 | 1,54 | 1,41 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 201,88 | 151,51 | 160,73 | 158,40 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 34,05 | -24,95 | 6,08 | -1,45 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23,35 | 27,05 | 20,15 | 22,10 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,64 | 8,01 | 2,96 | 6,00 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 73,59 | 82,62 | 63,12 | 76,50 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,80 | 70,22 | 73,26 | 80,14 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 60,07 | 87,32 | 95,51 | 86,49 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 46,93 | 57,56 | 64,79 | 52,45 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 11,39 | 21,07 | 15,69 | 19,81 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 103,63 | 176,62 | 181,74 | 172,74 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 6,68 | 24,80 | 29,00 | 33,60 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,13 | 1,51 | 1,57 | 1,81 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,76 | 1,14 | 1,13 | 1,37 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,44 | 0,41 | 0,35 | 0,35 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,03 | 0,57 | 0,64 | 0,51 |