DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,44 | -0,05 | 0,03 | 0,70 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -308,01 | 5,75 | -3,47 | -115,29 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,20 | 0,19 | 0,22 | 0,20 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -0,06 | -0,05 | -0,04 | -0,03 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2,27 | 1,69 | 1,56 | 1,17 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2,84 | -25,46 | -7,87 | -24,84 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -267,97 | -79,15 | -27,05 | -45,70 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -307,49 | -3,47 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,17 | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 11,93 | 11,00 | 5,06 | 7,01 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 139,51 | 380,35 | 541,33 | 610,21 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 482,38 | 1.389,16 | 2.089,10 | 2.456,65 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 606,17 | 716,41 | 728,02 | 988,69 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -130,11 | -196,67 | -195,33 | -195,30 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,03 | 0,02 | 0,02 | 0,02 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,67 | 0,62 | 0,56 | 0,45 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -1,00 | -1,05 | -1,04 | -1,03 |