DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12.22 | 12.17 | 13.99 | 16.10 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6.16 | 4.84 | 9.37 | 13.31 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.89 | 1.07 | 0.81 | 0.74 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.24 | 2.34 | 1.85 | 1.64 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 549.25 | 789.46 | 545.18 | 490.27 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2.59 | 43.73 | -30.94 | -10.07 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17.57 | 11.22 | 15.29 | 14.18 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8.53 | 7.89 | 12.68 | 15.34 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 76.46 | 62.52 | 74.89 | 87.11 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94.49 | 98.24 | 98.68 | 99.64 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 176.87 | 145.24 | 178.00 | 173.04 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 129.54 | 98.07 | 141.00 | 146.34 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 74.86 | 18.65 | 59.69 | 57.69 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 289.64 | 242.16 | 316.92 | 322.11 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 101.33 | 139.56 | 193.21 | 197.66 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.30 | 1.36 | 1.69 | 1.84 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.84 | 0.88 | 1.07 | 1.10 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.30 | 0.29 | 0.30 | 0.35 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.24 | 1.34 | 0.85 | 0.64 |