DUPONT
| Đơn vị | Q3 2010 | Q4 2010 | Q1 2011 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,08 | 4,87 | 2,92 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,16 | 6,93 | 5,09 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,56 | 0,57 | 0,46 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,18 | 1,24 | 1,24 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2010 | Q4 2010 | Q1 2011 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 14,03 | 15,67 | 12,02 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 17,94 | 11,72 | -23,32 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,17 | 18,73 | 21,97 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8,72 | 9,24 | 6,78 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94,19 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75,00 | 75,00 | 75,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2010 | Q4 2010 | Q1 2011 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 30,02 | 41,06 | 52,67 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 19,17 | 23,39 | 55,97 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 3,23 | 4,49 | 18,89 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 86,54 | 98,97 | 115,33 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2010 | Q4 2010 | Q1 2011 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 9,99 | 12,03 | 10,42 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,01 | 3,42 | 3,19 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,07 | 2,68 | 1,79 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,47 | 0,38 | 0,42 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,18 | 0,24 | 0,24 |