| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 2.700 | 0 | 2.700 | 32.593 | 0 | 32.593 |
| 29/09/2026 | 0 | 9.100 | 8.200 | 900 | 110.714 | 99.764 | 10.950 |
| 28/09/2026 | 0 | 3.300 | 16.200 | -12.900 | 40.148 | 197.088 | -156.941 |