DUPONT
Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 39,83 | 40,49 | 32,73 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,13 | 0,12 | 0,12 |
Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 66,34 | 83,02 | 72,88 |
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -3,55 | -7,99 | |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 20,77 | 16,22 | 17,15 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,36 | 0,28 | 0,28 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 1,15 | 1,97 | 1,37 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,01 | 0,03 | 0,02 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -4,70 | -15,40 | -8,98 |
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -209,03 | -219,11 | -221,64 |
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0,25 | 0,23 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |