DUPONT
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 40.49 | 32.73 | 29.44 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.12 | 0.12 | 0.11 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 |
管理有効性
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 83.02 | 72.88 | 66.43 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -3.55 | -7.99 | -8.74 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 16.22 | 17.15 | 19.03 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0.28 | 0.28 | 0.31 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 1.97 | 1.37 | 1.19 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0.03 | 0.02 | 0.97 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -15.40 | -8.98 | -3.83 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -219.11 | -221.64 | -225.86 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0.25 | 0.23 | 0.12 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | ~回 |