| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 5.600 | 0 | 5.600 | 38.028 | 0 | 38.028 |
| 29/09/2026 | 0 | 60.200 | 9.000 | 51.200 | 408.174 | 61.023 | 347.151 |
| 28/09/2026 | 0 | 12.400 | 100 | 12.300 | 85.294 | 688 | 84.607 |