DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,59 | 2,44 | 3,31 | 4,44 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,33 | 1,52 | 2,17 | 3,74 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,38 | 1,17 | 1,06 | 0,85 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,30 | 1,37 | 1,44 | 1,39 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 17.329,13 | 14.522,11 | 14.192,70 | 10.741,29 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 17,05 | -16,20 | -2,27 | -24,32 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,76 | 9,80 | 12,60 | 14,01 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,52 | 4,14 | 4,31 | 6,05 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 36,10 | 52,68 | 69,09 | 79,32 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 36,44 | 69,71 | 72,97 | 77,94 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 39,99 | 36,27 | 46,43 | 51,69 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 51,49 | 28,34 | 37,95 | 39,60 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 21,18 | 17,26 | 25,25 | 24,04 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 150,33 | 162,39 | 165,43 | 154,86 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2.902,01 | 1.799,49 | 2.320,71 | 1.280,79 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,69 | 1,39 | 1,56 | 1,39 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,11 | 1,12 | 1,20 | 1,03 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,43 | 0,48 | 0,52 | 0,64 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,65 | 0,73 | 0,81 | 0,75 |