| Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | 412 | 1.013.663 | 227 | 988.418 | 524.200 | 2.815.480 |
| 29/09/2026 | 468 | 886.488 | 217 | 914.572 | 547.600 | 2.970.440 |
| 28/09/2026 | 467 | 1.215.849 | 169 | 1.087.608 | 693.500 | 3.782.470 |