|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1.594.590
|
913.402
|
730.280
|
740.145
|
697.739
|
|
I. Tài sản tài chính
|
1.593.096
|
902.648
|
554.579
|
593.668
|
551.855
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
159.111
|
160.686
|
150.984
|
85.504
|
81.763
|
|
1.1. Tiền
|
159.111
|
39.686
|
29.984
|
17.504
|
23.763
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
121.000
|
121.000
|
68.000
|
58.000
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
901.640
|
564.312
|
426.337
|
481.789
|
428.623
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
0
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cho vay
|
532.995
|
179.163
|
146.666
|
162.835
|
173.814
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-10.615
|
-10.195
|
-10.133
|
-10.706
|
-10.848
|
|
7. Các khoản phải thu
|
7.350
|
2.166
|
3.187
|
9.576
|
12.296
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
4.649
|
|
0
|
0
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
2.701
|
2.166
|
3.187
|
9.576
|
12.296
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
0
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
0
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
2.701
|
2.166
|
3.187
|
9.576
|
12.296
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
1.674
|
6.664
|
7.572
|
6.702
|
7.692
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
0
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
12.281
|
8.918
|
11.164
|
11.603
|
11.162
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-11.339
|
-9.065
|
-181.198
|
-153.635
|
-152.648
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
1.494
|
10.754
|
175.701
|
146.476
|
145.884
|
|
1. Tạm ứng
|
1.362
|
774
|
172.859
|
145.557
|
145.050
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
93
|
238
|
255
|
56
|
144
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
39
|
39
|
39
|
59
|
89
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
9.703
|
2.548
|
804
|
602
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
18.103
|
61.602
|
72.429
|
74.995
|
81.571
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
189
|
11.200
|
9.432
|
8.745
|
7.053
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
18
|
6.911
|
6.071
|
5.231
|
4.581
|
|
- Nguyên giá
|
9.010
|
16.238
|
16.238
|
16.238
|
16.358
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.992
|
-9.327
|
-10.167
|
-11.007
|
-11.777
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
171
|
4.289
|
3.362
|
3.514
|
2.473
|
|
- Nguyên giá
|
5.050
|
9.399
|
9.399
|
10.508
|
10.626
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.879
|
-5.109
|
-6.037
|
-6.994
|
-8.154
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
6.334
|
660
|
860
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
11.579
|
49.742
|
62.137
|
66.250
|
74.518
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
357
|
488
|
178
|
77
|
56
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
34.952
|
45.403
|
47.984
|
55.538
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
11.222
|
14.303
|
16.556
|
18.190
|
18.924
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.612.693
|
975.005
|
802.709
|
815.140
|
779.310
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
202.463
|
13.823
|
21.445
|
12.093
|
5.873
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
122.449
|
9.192
|
16.814
|
7.462
|
5.873
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
642
|
565
|
216
|
285
|
260
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
55.300
|
672
|
208
|
208
|
208
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
1.083
|
1.102
|
803
|
777
|
777
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
56.212
|
1.758
|
5.250
|
1.005
|
744
|
|
11. Phải trả người lao động
|
1.679
|
1.157
|
4.973
|
1.854
|
1.425
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
121
|
261
|
396
|
348
|
426
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
600
|
1.720
|
519
|
491
|
399
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
6.421
|
1.566
|
4.058
|
2.103
|
1.244
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
390
|
390
|
390
|
390
|
390
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
80.013
|
4.631
|
4.631
|
4.631
|
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
0
|
|
0
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
0
|
4.631
|
4.631
|
4.631
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
80.013
|
|
|
|
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1.410.231
|
961.182
|
781.264
|
803.047
|
773.438
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.410.231
|
961.182
|
781.264
|
803.047
|
773.438
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
843.759
|
843.759
|
843.759
|
843.759
|
843.759
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
830.000
|
830.000
|
830.000
|
830.000
|
830.000
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
830.000
|
830.000
|
830.000
|
830.000
|
830.000
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
13.759
|
13.759
|
13.759
|
13.759
|
13.759
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
0
|
|
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
2.868
|
2.868
|
2.868
|
2.868
|
2.868
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
563.603
|
114.555
|
-65.364
|
-43.581
|
-73.190
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
243.549
|
254.362
|
116.248
|
148.353
|
148.964
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
320.054
|
-139.807
|
-181.612
|
-191.934
|
-222.153
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1.612.693
|
975.005
|
802.709
|
815.140
|
779.310
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|