単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 740,130 704,109 695,680 750,169 697,739
I. Tài sản tài chính 593,668 556,904 549,282 603,781 551,855
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 85,504 97,912 109,687 65,707 81,763
1.1. Tiền 17,504 4,912 16,687 3,707 23,763
1.2. Các khoản tương đương tiền 68,000 93,000 93,000 62,000 58,000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 481,789 436,827 427,256 481,165 428,623
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
4. Các khoản cho vay 162,835 157,699 147,638 191,656 173,814
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -10,706 -10,706 -10,883 -10,883 -10,848
7. Các khoản phải thu 9,576 10,428 10,580 11,083 12,296
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 0
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 9,576 10,428 10,580 11,083 12,296
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 9,576 10,428 10,580 11,083 12,296
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 6,702 6,702 6,702 7,692
10. Phải thu nội bộ 6,702 0
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 11,603 10,690 10,950 10,999 11,162
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -153,635 -152,648 -152,648 -152,648 -152,648
II.Tài sản ngắn hạn khác 146,462 147,205 146,397 146,389 145,884
1. Tạm ứng 145,557 145,034 145,187 145,102 145,050
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 1,288
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 56 317 543 144
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 59 89 89 89 89
5. Tài sản ngắn hạn khác 790 795 804 655 602
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 74,995 80,368 81,925 70,779 81,571
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 8,745 8,247 7,877 7,529 7,053
1. Tài sản cố định hữu hình 5,231 5,021 4,938 4,759 4,581
- Nguyên giá 16,238 16,238 16,358 16,358 16,358
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,007 -11,217 -11,420 -11,599 -11,777
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 3,514 3,227 2,939 2,770 2,473
- Nguyên giá 10,508 10,508 10,508 10,626 10,626
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,994 -7,281 -7,568 -7,856 -8,154
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác 66,250 72,121 74,048 63,250 74,518
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 0 0 0
2. Chi phí trả trước dài hạn 77 75 88 72 56
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 47,984 53,897 55,812 45,030 55,538
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 18,190 18,148 18,148 18,148 18,924
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 815,126 784,477 777,605 820,948 779,310
C. NỢ PHẢI TRẢ 12,023 6,378 6,323 6,147 5,873
I. Nợ phải trả ngắn hạn 7,392 6,378 6,323 6,147 5,873
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
1.1. Vay ngắn hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 285 300 276 347 260
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 208 1,166 1,265 269 208
9. Người mua trả tiền trước 777 777 777 777 777
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,005 757 673 984 744
11. Phải trả người lao động 1,784 846 777 1,174 1,425
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 348 466 483 485 426
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 491 432 437 470 399
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 2,103 1,243 1,245 1,251 1,244
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 390 390 390 390 390
II. Nợ phải trả dài hạn 4,631
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 4,631
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 803,103 778,099 771,282 814,801 773,438
I. Vốn chủ sở hữu 803,103 778,099 771,282 814,801 773,438
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 843,759 843,759 843,759 843,759 843,759
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 830,000 830,000 830,000 830,000 830,000
a. Cổ phiếu phổ thông 830,000 830,000 830,000 830,000 830,000
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 13,759 13,759 13,759 13,759 13,759
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 2,868 2,868 2,868 2,868 2,868
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối -43,525 -68,528 -75,346 -31,826 -73,190
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 148,409 147,062 147,901 148,293 148,964
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -191,934 -215,590 -223,247 -180,119 -222,153
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 815,126 784,477 777,605 820,948 779,310
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm