TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
740.489
|
729.000
|
762.117
|
778.312
|
740.130
|
I. Tài sản tài chính
|
564.789
|
557.636
|
592.036
|
608.309
|
593.668
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
150.984
|
106.009
|
117.680
|
118.140
|
85.504
|
1.1. Tiền
|
29.984
|
31.009
|
65.680
|
53.140
|
17.504
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
121.000
|
75.000
|
52.000
|
65.000
|
68.000
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
436.756
|
461.792
|
472.381
|
500.294
|
481.789
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cho vay
|
146.666
|
155.319
|
159.593
|
152.443
|
162.835
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-10.342
|
-10.133
|
-10.484
|
-10.484
|
-10.706
|
7. Các khoản phải thu
|
3.187
|
4.172
|
6.037
|
8.165
|
9.576
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
3.187
|
4.172
|
6.037
|
8.165
|
9.576
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
3.187
|
4.172
|
6.037
|
8.165
|
9.576
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
7.572
|
6.772
|
6.472
|
6.702
|
6.702
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
11.164
|
11.344
|
17.994
|
10.688
|
11.603
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-181.198
|
-177.638
|
-177.638
|
-177.638
|
-153.635
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
175.701
|
171.365
|
170.081
|
170.003
|
146.462
|
1. Tạm ứng
|
172.859
|
169.537
|
169.571
|
169.581
|
145.557
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
255
|
766
|
452
|
354
|
56
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
39
|
39
|
59
|
59
|
59
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.548
|
1.023
|
|
9
|
790
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
70.345
|
72.249
|
66.315
|
62.273
|
74.995
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
9.432
|
8.990
|
8.549
|
8.107
|
8.745
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6.071
|
5.861
|
5.651
|
5.441
|
5.231
|
- Nguyên giá
|
16.238
|
16.238
|
16.238
|
16.238
|
16.238
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.167
|
-10.377
|
-10.587
|
-10.797
|
-11.007
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3.362
|
3.130
|
2.898
|
2.666
|
3.514
|
- Nguyên giá
|
9.399
|
9.399
|
9.399
|
9.399
|
10.508
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.037
|
-6.269
|
-6.501
|
-6.733
|
-6.994
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
860
|
860
|
860
|
860
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
60.053
|
62.399
|
56.906
|
53.306
|
66.250
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
0
|
|
0
|
110
|
0
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
178
|
121
|
154
|
36.029
|
77
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
43.319
|
45.111
|
39.586
|
|
47.984
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
16.556
|
17.167
|
17.167
|
17.167
|
18.190
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
810.835
|
801.250
|
828.432
|
840.585
|
815.126
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
21.587
|
11.860
|
12.009
|
10.060
|
12.023
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
16.956
|
7.229
|
7.378
|
5.429
|
7.392
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
216
|
436
|
358
|
234
|
285
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
0
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
208
|
208
|
208
|
208
|
208
|
9. Người mua trả tiền trước
|
803
|
803
|
783
|
783
|
777
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5.168
|
1.032
|
2.581
|
986
|
1.005
|
11. Phải trả người lao động
|
5.197
|
966
|
920
|
868
|
1.784
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
396
|
426
|
326
|
354
|
348
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
519
|
438
|
560
|
361
|
491
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
4.058
|
2.530
|
1.251
|
1.245
|
2.103
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
390
|
390
|
390
|
390
|
390
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
4.631
|
4.631
|
4.631
|
4.631
|
4.631
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
4.631
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
4.631
|
4.631
|
4.631
|
4.631
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
789.247
|
789.390
|
816.423
|
830.525
|
803.103
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
789.247
|
789.390
|
816.423
|
830.525
|
803.103
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
843.759
|
843.759
|
843.759
|
843.759
|
843.759
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
830.000
|
830.000
|
830.000
|
830.000
|
830.000
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
830.000
|
830.000
|
830.000
|
830.000
|
830.000
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
13.759
|
13.759
|
13.759
|
13.759
|
13.759
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
|
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
2.868
|
2.868
|
2.868
|
2.868
|
2.868
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
-57.380
|
-57.238
|
-30.205
|
-16.102
|
-43.525
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
115.897
|
123.206
|
128.139
|
128.016
|
148.409
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-173.277
|
-180.444
|
-158.344
|
-144.118
|
-191.934
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
810.835
|
801.250
|
828.432
|
840.585
|
815.126
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|