|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
750,169
|
697,739
|
656,717
|
719,525
|
657,115
|
|
I. Tài sản tài chính
|
603,781
|
551,855
|
509,888
|
625,071
|
561,997
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
65,707
|
81,763
|
76,791
|
93,008
|
99,090
|
|
1.1. Tiền
|
3,707
|
23,763
|
18,791
|
8,008
|
8,090
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
62,000
|
58,000
|
58,000
|
85,000
|
91,000
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
481,165
|
428,623
|
386,428
|
438,975
|
377,193
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cho vay
|
191,656
|
173,814
|
178,040
|
171,744
|
164,475
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-10,883
|
-10,848
|
-10,848
|
-10,998
|
-10,998
|
|
7. Các khoản phải thu
|
11,083
|
12,296
|
12,956
|
13,967
|
14,894
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
11,083
|
12,296
|
12,956
|
13,967
|
14,894
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
11,083
|
12,296
|
12,956
|
|
14,894
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
6,702
|
7,692
|
7,534
|
7,534
|
7,534
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
0
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
10,999
|
11,162
|
11,634
|
11,649
|
10,616
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-152,648
|
-152,648
|
-152,648
|
-100,808
|
-100,808
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
146,389
|
145,884
|
146,829
|
94,454
|
95,119
|
|
1. Tạm ứng
|
145,102
|
145,050
|
145,069
|
93,199
|
93,300
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
|
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
543
|
144
|
1,071
|
575
|
1,344
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
89
|
89
|
89
|
89
|
89
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
655
|
602
|
600
|
591
|
386
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
70,779
|
81,571
|
90,334
|
89,819
|
100,301
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
7,529
|
7,053
|
6,761
|
6,270
|
5,778
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4,759
|
4,581
|
4,586
|
4,392
|
4,197
|
|
- Nguyên giá
|
16,358
|
16,358
|
16,552
|
16,552
|
16,552
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,599
|
-11,777
|
-11,966
|
-12,160
|
-12,355
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,770
|
2,473
|
2,175
|
1,878
|
1,581
|
|
- Nguyên giá
|
10,626
|
10,626
|
10,626
|
10,626
|
10,626
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,856
|
-8,154
|
-8,451
|
-8,748
|
-9,046
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
63,250
|
74,518
|
83,573
|
83,549
|
94,523
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
342
|
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
72
|
56
|
39
|
147
|
126
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
45,030
|
55,538
|
63,977
|
63,846
|
74,841
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
18,148
|
18,924
|
19,215
|
19,215
|
19,215
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
820,948
|
779,310
|
747,051
|
809,344
|
757,416
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
6,147
|
5,873
|
5,499
|
14,636
|
5,376
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
6,147
|
5,873
|
5,499
|
14,636
|
5,376
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
347
|
260
|
343
|
241
|
178
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
269
|
208
|
415
|
415
|
415
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
777
|
777
|
777
|
777
|
777
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
984
|
744
|
809
|
698
|
577
|
|
11. Phải trả người lao động
|
1,174
|
1,425
|
772
|
891
|
1,272
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
485
|
426
|
442
|
465
|
269
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
470
|
399
|
308
|
285
|
258
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
1,251
|
1,244
|
1,242
|
10,473
|
1,238
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
390
|
390
|
390
|
390
|
390
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
814,801
|
773,438
|
741,552
|
794,708
|
752,040
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
814,801
|
773,438
|
741,552
|
794,708
|
752,040
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
843,759
|
843,759
|
843,759
|
843,759
|
843,759
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
830,000
|
830,000
|
830,000
|
830,000
|
830,000
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
830,000
|
830,000
|
830,000
|
830,000
|
830,000
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
13,759
|
13,759
|
13,759
|
13,759
|
13,759
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
|
|
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
2,868
|
2,868
|
2,868
|
2,868
|
2,868
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
-31,826
|
-73,190
|
-105,076
|
-51,920
|
-94,587
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
148,293
|
148,964
|
150,833
|
203,466
|
204,779
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-180,119
|
-222,153
|
-255,909
|
-255,385
|
-299,366
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
820,948
|
779,310
|
747,051
|
809,344
|
757,416
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
591
|
|