| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 22.600 | 0 | 22.600 | 347.301 | 0 | 347.301 |
| 29/09/2026 | 0 | 12.000 | 2.100 | 9.900 | 184.183 | 32.232 | 151.951 |
| 28/09/2026 | 0 | 1.900 | 29.100 | -27.200 | 28.896 | 442.566 | -413.670 |