| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 0 | 1.300 | -1.300 | 0 | 2.605 | -2.605 |
| 29/09/2026 | 0 | 1.000 | 1.500 | -500 | 1.996 | 2.994 | -998 |
| 28/09/2026 | 0 | 0 | 5.500 | -5.500 | 0 | 11.026 | -11.026 |