|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.333.919
|
1.647.393
|
1.131.710
|
1.513.598
|
1.850.417
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
122.636
|
117.985
|
194.659
|
95.025
|
29.140
|
|
1. Tiền
|
122.134
|
117.985
|
194.659
|
95.025
|
29.140
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
502
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
0
|
282.450
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
175.000
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
0
|
107.450
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.790.592
|
1.234.607
|
707.118
|
1.304.127
|
1.432.995
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
930.921
|
872.800
|
797.673
|
714.796
|
1.179.962
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
64.094
|
54.902
|
57.252
|
51.578
|
51.198
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
839.455
|
1.283.616
|
1.137.083
|
1.984.553
|
1.518.237
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
267.942
|
463.493
|
667.259
|
729.117
|
732.372
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-311.820
|
-1.440.203
|
-1.952.148
|
-2.175.916
|
-2.048.774
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
369.436
|
243.504
|
178.446
|
112.637
|
103.822
|
|
1. Hàng tồn kho
|
396.263
|
279.103
|
261.461
|
197.803
|
198.160
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-26.827
|
-35.599
|
-83.015
|
-85.166
|
-94.338
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.256
|
1.298
|
1.486
|
1.809
|
2.011
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
291
|
277
|
343
|
344
|
413
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
961
|
1.018
|
1.025
|
739
|
836
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4
|
3
|
118
|
725
|
762
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
4.736.430
|
3.964.452
|
3.920.239
|
2.834.772
|
2.365.628
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.440.109
|
974.633
|
1.125.444
|
387.874
|
397.795
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
51.781
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
1.438.840
|
973.365
|
1.124.175
|
386.607
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.269
|
1.269
|
1.269
|
1.269
|
346.015
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
-1
|
-1
|
|
II. Tài sản cố định
|
2.854.842
|
2.609.448
|
2.417.447
|
2.180.547
|
1.415.495
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.800.703
|
2.582.098
|
2.393.232
|
2.180.547
|
1.415.495
|
|
- Nguyên giá
|
4.205.081
|
4.143.008
|
4.168.937
|
3.391.174
|
2.123.429
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.404.378
|
-1.560.910
|
-1.775.705
|
-1.210.627
|
-707.934
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
54.139
|
27.349
|
24.215
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
234.384
|
228.997
|
246.586
|
479
|
399
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-180.245
|
-201.648
|
-222.371
|
-479
|
-399
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
30.961
|
29.135
|
27.444
|
26.183
|
24.922
|
|
- Nguyên giá
|
56.150
|
56.150
|
56.150
|
56.150
|
56.150
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-25.189
|
-27.014
|
-28.705
|
-29.967
|
-31.228
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
32.436
|
40.861
|
34.958
|
47.695
|
36.485
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
32.436
|
40.861
|
34.958
|
47.695
|
36.485
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6.954
|
16.182
|
21.974
|
7.092
|
377.090
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
6.954
|
7.062
|
7.110
|
7.092
|
371.090
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
480
|
41.020
|
42.150
|
480
|
6.480
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-480
|
-31.901
|
-27.286
|
-480
|
-480
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
116.014
|
84.031
|
129.836
|
185.380
|
113.841
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
104.078
|
72.639
|
119.076
|
78.943
|
26.285
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
11.935
|
11.392
|
10.760
|
9.935
|
8.183
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
255.114
|
210.163
|
163.136
|
96.501
|
79.373
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7.070.349
|
5.611.846
|
5.051.949
|
4.348.369
|
4.216.046
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4.751.514
|
4.502.825
|
4.524.434
|
3.596.496
|
3.220.488
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.734.296
|
2.592.155
|
2.769.672
|
2.093.436
|
2.002.561
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.235.320
|
1.125.559
|
1.128.314
|
864.747
|
706.648
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
382.257
|
272.530
|
277.587
|
206.705
|
140.399
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
89.740
|
41.091
|
39.761
|
1.314
|
1.309
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
84.701
|
80.672
|
74.007
|
37.477
|
37.224
|
|
6. Phải trả người lao động
|
33.635
|
22.585
|
24.735
|
3.118
|
3.137
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
394.903
|
435.037
|
509.558
|
313.724
|
363.653
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
258
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
60
|
75
|
353
|
391
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
510.968
|
612.057
|
712.829
|
664.158
|
748.136
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.714
|
2.549
|
2.529
|
1.803
|
1.798
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.017.218
|
1.910.669
|
1.754.762
|
1.503.060
|
1.217.927
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
220
|
220
|
797
|
130
|
130
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.952.636
|
1.845.661
|
1.682.861
|
1.433.391
|
1.154.060
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
64.362
|
64.789
|
71.104
|
69.539
|
63.737
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.318.835
|
1.109.021
|
527.515
|
751.873
|
995.558
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.318.835
|
1.109.021
|
527.515
|
751.873
|
995.558
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2.993.097
|
2.993.097
|
2.993.097
|
2.993.097
|
2.993.097
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
50.511
|
50.511
|
50.511
|
50.511
|
50.511
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-12.722
|
787
|
6.703
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
6.196
|
6.196
|
6.196
|
6.196
|
6.196
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-850.365
|
-2.069.778
|
-2.664.380
|
-2.456.466
|
-2.091.637
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-866.997
|
-850.365
|
-2.069.778
|
-2.664.380
|
-2.456.466
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
16.632
|
-1.219.413
|
-594.601
|
207.914
|
364.829
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
132.118
|
128.208
|
135.386
|
158.535
|
37.391
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7.070.349
|
5.611.846
|
5.051.949
|
4.348.369
|
4.216.046
|