Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.333.919 1.647.393 1.131.710 1.513.598 1.850.417
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 122.636 117.985 194.659 95.025 29.140
1. Tiền 122.134 117.985 194.659 95.025 29.140
2. Các khoản tương đương tiền 502 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 50.000 50.000 50.000 0 282.450
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 175.000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 50.000 50.000 50.000 0 107.450
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.790.592 1.234.607 707.118 1.304.127 1.432.995
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 930.921 872.800 797.673 714.796 1.179.962
2. Trả trước cho người bán 64.094 54.902 57.252 51.578 51.198
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 839.455 1.283.616 1.137.083 1.984.553 1.518.237
6. Phải thu ngắn hạn khác 267.942 463.493 667.259 729.117 732.372
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -311.820 -1.440.203 -1.952.148 -2.175.916 -2.048.774
IV. Tổng hàng tồn kho 369.436 243.504 178.446 112.637 103.822
1. Hàng tồn kho 396.263 279.103 261.461 197.803 198.160
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -26.827 -35.599 -83.015 -85.166 -94.338
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.256 1.298 1.486 1.809 2.011
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 291 277 343 344 413
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 961 1.018 1.025 739 836
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4 3 118 725 762
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4.736.430 3.964.452 3.920.239 2.834.772 2.365.628
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.440.109 974.633 1.125.444 387.874 397.795
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 51.781
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 1.438.840 973.365 1.124.175 386.607 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.269 1.269 1.269 1.269 346.015
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 -1 -1
II. Tài sản cố định 2.854.842 2.609.448 2.417.447 2.180.547 1.415.495
1. Tài sản cố định hữu hình 2.800.703 2.582.098 2.393.232 2.180.547 1.415.495
- Nguyên giá 4.205.081 4.143.008 4.168.937 3.391.174 2.123.429
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.404.378 -1.560.910 -1.775.705 -1.210.627 -707.934
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 54.139 27.349 24.215 0 0
- Nguyên giá 234.384 228.997 246.586 479 399
- Giá trị hao mòn lũy kế -180.245 -201.648 -222.371 -479 -399
III. Bất động sản đầu tư 30.961 29.135 27.444 26.183 24.922
- Nguyên giá 56.150 56.150 56.150 56.150 56.150
- Giá trị hao mòn lũy kế -25.189 -27.014 -28.705 -29.967 -31.228
IV. Tài sản dở dang dài hạn 32.436 40.861 34.958 47.695 36.485
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 32.436 40.861 34.958 47.695 36.485
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6.954 16.182 21.974 7.092 377.090
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 6.954 7.062 7.110 7.092 371.090
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 480 41.020 42.150 480 6.480
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -480 -31.901 -27.286 -480 -480
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 116.014 84.031 129.836 185.380 113.841
1. Chi phí trả trước dài hạn 104.078 72.639 119.076 78.943 26.285
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 11.935 11.392 10.760 9.935 8.183
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 255.114 210.163 163.136 96.501 79.373
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7.070.349 5.611.846 5.051.949 4.348.369 4.216.046
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4.751.514 4.502.825 4.524.434 3.596.496 3.220.488
I. Nợ ngắn hạn 2.734.296 2.592.155 2.769.672 2.093.436 2.002.561
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.235.320 1.125.559 1.128.314 864.747 706.648
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 382.257 272.530 277.587 206.705 140.399
4. Người mua trả tiền trước 89.740 41.091 39.761 1.314 1.309
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 84.701 80.672 74.007 37.477 37.224
6. Phải trả người lao động 33.635 22.585 24.735 3.118 3.137
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 394.903 435.037 509.558 313.724 363.653
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 258
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 60 75 353 391 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 510.968 612.057 712.829 664.158 748.136
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.714 2.549 2.529 1.803 1.798
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.017.218 1.910.669 1.754.762 1.503.060 1.217.927
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 220 220 797 130 130
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.952.636 1.845.661 1.682.861 1.433.391 1.154.060
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 64.362 64.789 71.104 69.539 63.737
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2.318.835 1.109.021 527.515 751.873 995.558
I. Vốn chủ sở hữu 2.318.835 1.109.021 527.515 751.873 995.558
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2.993.097 2.993.097 2.993.097 2.993.097 2.993.097
2. Thặng dư vốn cổ phần 50.511 50.511 50.511 50.511 50.511
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -12.722 787 6.703 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 6.196 6.196 6.196 6.196 6.196
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -850.365 -2.069.778 -2.664.380 -2.456.466 -2.091.637
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -866.997 -850.365 -2.069.778 -2.664.380 -2.456.466
- LNST chưa phân phối kỳ này 16.632 -1.219.413 -594.601 207.914 364.829
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 132.118 128.208 135.386 158.535 37.391
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7.070.349 5.611.846 5.051.949 4.348.369 4.216.046