| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 2.700 | 265.977 | -263.277 | 61.270 | 6.035.674 | -5.974.404 |
| 29/09/2026 | 0 | 767.458 | 296.177 | 471.281 | 17.612.585 | 6.797.040 | 10.815.545 |
| 28/09/2026 | 0 | 154.100 | 620.500 | -466.400 | 3.461.668 | 13.938.773 | -10.477.105 |