DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 39,47 | 4,63 | 5,37 | 9,35 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 30,10 | 4,00 | 4,52 | 6,61 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,05 | 1,02 | 0,82 | 0,93 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,25 | 1,14 | 1,46 | 1,52 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 18.627,18 | 13.569,19 | 13.496,14 | 16.564,38 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 45,68 | -27,15 | -0,54 | 22,73 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 42,31 | 12,17 | 14,06 | 17,74 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 36,03 | 5,47 | 5,86 | 9,03 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,03 | 93,17 | 93,95 | 90,50 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84,35 | 78,59 | 82,17 | 80,96 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 8,98 | 17,28 | 17,67 | 30,62 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 136,24 | 59,48 | 54,49 | 91,98 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 29,52 | 23,54 | 21,75 | 17,98 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 266,08 | 257,29 | 357,52 | 319,72 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 10.583,41 | 8.080,61 | 8.020,85 | 8.480,95 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,53 | 6,44 | 2,54 | 2,41 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,15 | 4,90 | 2,14 | 1,72 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,23 | 0,28 | 0,20 | 0,18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,26 | 0,15 | 0,47 | 0,53 |