| Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | 3.352 | 3.849.568 | 2.190 | 5.711.722 | 2.592.600 | 58.832.485 |
| 29/09/2026 | 2.745 | 6.139.707 | 3.210 | 7.497.546 | 3.289.900 | 75.500.735 |
| 28/09/2026 | 4.090 | 6.319.230 | 2.218 | 6.260.241 | 3.629.700 | 81.536.770 |