| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 4.400 | 4.200 | 200 | 17.189 | 16.408 | 781 |
| 29/09/2026 | 0 | 500 | 7.700 | -7.200 | 1.941 | 29.898 | -27.957 |
| 28/09/2026 | 0 | 5.000 | 42.800 | -37.800 | 19.582 | 167.620 | -148.039 |