DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,22 | 0,91 | 1,15 | 1,27 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,47 | 2,12 | 3,14 | 3,62 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,48 | 0,48 | 0,30 | 0,24 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,03 | 0,90 | 1,20 | 1,44 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 968,38 | 1.277,31 | 1.089,77 | 1.192,24 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 26,01 | 31,90 | -14,68 | 9,40 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,67 | 3,00 | 4,41 | 4,92 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,11 | 2,69 | 4,07 | 5,32 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,33 | 99,93 | 97,57 | 87,99 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,08 | 78,77 | 79,09 | 77,21 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 412,70 | 301,68 | 562,17 | 602,71 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 83,96 | 54,26 | 319,08 | 521,88 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 125,68 | 13,96 | 46,14 | 71,16 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 520,69 | 365,35 | 910,90 | 1.307,36 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.032,40 | 1.213,71 | 2.271,23 | 3.228,56 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,96 | 19,72 | 6,07 | 4,10 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,33 | 16,75 | 4,03 | 2,53 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,32 | 0,52 | 0,24 | 0,13 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,24 | 0,02 | 0,32 | 0,60 |