| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 12.300 | 33.400 | -21.100 | 129.692 | 352.172 | -222.480 |
| 29/09/2026 | 0 | 73.300 | 5.100 | 68.200 | 776.790 | 54.047 | 722.743 |
| 28/09/2026 | 0 | 27.300 | 132.200 | -104.900 | 288.681 | 1.397.934 | -1.109.253 |