| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 1.093.500 | 281.389 | 812.111 | 26.581.641 | 6.840.221 | 19.741.420 |
| 29/09/2026 | 0 | 1.183.125 | 377.225 | 805.900 | 28.211.783 | 8.994.983 | 19.216.799 |
| 28/09/2026 | 0 | 1.667.401 | 376.300 | 1.291.101 | 39.529.086 | 8.920.946 | 30.608.139 |