| Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | 3.946 | 15.470.801 | 5.059 | 21.244.202 | 10.314.000 | 249.882.680 |
| 29/09/2026 | 2.991 | 8.392.566 | 2.446 | 10.351.985 | 4.351.200 | 103.898.739 |
| 28/09/2026 | 4.473 | 13.769.080 | 2.449 | 13.222.110 | 8.767.900 | 208.703.310 |