| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 49.500 | 37.700 | 11.800 | 764.586 | 582.321 | 182.265 |
| 29/09/2026 | 0 | 120.500 | 29.700 | 90.800 | 1.865.108 | 459.699 | 1.405.409 |
| 28/09/2026 | 0 | 22.600 | 47.800 | -25.200 | 349.030 | 738.215 | -389.184 |