DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 17,68 | 10,61 | 8,70 | 9,48 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 37,83 | 31,44 | 27,69 | 33,89 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,24 | 0,20 | 0,20 | 0,19 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,94 | 1,69 | 1,60 | 1,48 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 3.641,69 | 2.881,51 | 2.719,23 | 2.785,72 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -5,20 | -20,87 | -5,63 | 2,45 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 61,63 | 59,54 | 58,44 | 62,98 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 58,58 | 51,93 | 45,15 | 47,32 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 75,96 | 67,29 | 71,69 | 77,81 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,03 | 89,96 | 85,56 | 92,06 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 171,46 | 202,00 | 170,08 | 183,66 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 363,58 | 339,58 | 280,05 | 572,75 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 47,26 | 23,64 | 13,06 | 35,45 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 386,50 | 424,83 | 433,25 | 476,80 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 569,39 | 1.025,19 | 1.087,76 | 1.398,59 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,17 | 1,44 | 1,51 | 1,62 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,73 | 0,96 | 1,09 | 1,26 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,74 | 0,77 | 0,77 | 0,75 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,10 | 0,84 | 0,75 | 0,64 |