DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 20,68 | 17,68 | 10,61 | 8,33 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 34,71 | 37,83 | 31,44 | 27,69 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,24 | 0,24 | 0,20 | 0,20 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,46 | 1,94 | 1,69 | 1,54 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 3.841,62 | 3.641,69 | 2.881,51 | 2.719,23 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -23,13 | -5,20 | -20,87 | -5,63 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 59,51 | 61,63 | 59,54 | 58,44 |
Tỷ lệ EBIT | % | 51,58 | 58,58 | 51,93 | 45,15 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 80,40 | 75,96 | 67,29 | 71,69 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83,68 | 85,03 | 89,96 | 85,56 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 162,73 | 171,46 | 202,00 | 181,60 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 320,25 | 363,58 | 339,58 | 522,93 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 69,85 | 47,26 | 23,64 | 24,42 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 391,11 | 386,50 | 424,83 | 449,89 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -176,80 | 569,39 | 1.025,19 | 1.435,79 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,96 | 1,17 | 1,44 | 1,75 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,61 | 0,73 | 0,96 | 1,27 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,74 | 0,74 | 0,77 | 0,76 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,63 | 1,10 | 0,84 | 0,69 |