| Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | 893 | 969.028 | 537 | 1.169.635 | 490.900 | 7.582.535 |
| 29/09/2026 | 1.125 | 1.596.340 | 532 | 1.460.627 | 706.300 | 10.932.165 |
| 28/09/2026 | 1.738 | 2.346.125 | 658 | 2.191.631 | 1.334.700 | 20.612.865 |