| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 24.778 | 165.400 | -140.622 | 238.317 | 1.590.835 | -1.352.517 |
| 29/09/2026 | 0 | 148.300 | 26.500 | 121.800 | 1.425.877 | 254.793 | 1.171.085 |
| 28/09/2026 | 0 | 35.600 | 41.000 | -5.400 | 355.777 | 409.744 | -53.966 |