DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,88 | -14,58 | 7,53 | 1,65 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,25 | -1,33 | 1,01 | 0,25 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 3,72 | 4,47 | 4,16 | 3,74 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,98 | 2,46 | 1,79 | 1,78 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 8.265,25 | 10.665,78 | 7.881,60 | 7.206,33 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 102,44 | 29,04 | -26,10 | -8,57 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,30 | 2,19 | 5,32 | 7,58 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,89 | -0,82 | 1,59 | 0,71 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 82,05 | 156,50 | 67,01 | 45,89 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,90 | 103,57 | 95,26 | 76,51 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 52,79 | 30,05 | 32,11 | 37,22 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 15,90 | 22,77 | 9,38 | 16,82 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 29,98 | 24,48 | 12,49 | 18,08 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 75,80 | 62,31 | 61,94 | 72,72 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 227,06 | 344,07 | 408,41 | 551,10 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,15 | 1,23 | 1,44 | 1,62 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,88 | 0,73 | 1,13 | 1,21 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,23 | 0,24 | 0,29 | 0,26 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,11 | 1,55 | 0,88 | 0,88 |