DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -14.58 | 7.53 | 1.65 | 6.23 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -1.33 | 1.01 | 0.25 | 0.74 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 4.47 | 4.16 | 3.74 | 4.20 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.46 | 1.79 | 1.78 | 2.00 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 10,665.78 | 7,881.60 | 7,206.33 | 7,539.24 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 29.04 | -26.10 | -8.57 | 4.62 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2.19 | 5.32 | 7.58 | 6.95 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -0.82 | 1.59 | 0.71 | 1.41 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 156.50 | 67.01 | 45.89 | 74.59 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 103.57 | 95.26 | 76.51 | 70.50 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 30.05 | 32.11 | 37.22 | 34.61 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 22.77 | 9.38 | 16.71 | 20.64 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 24.48 | 12.49 | 17.97 | 18.81 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 62.31 | 61.94 | 72.72 | 66.20 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 344.07 | 408.41 | 551.10 | 503.30 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.23 | 1.44 | 1.62 | 1.58 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.73 | 1.13 | 1.21 | 1.06 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.24 | 0.29 | 0.26 | 0.24 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.55 | 0.88 | 0.88 | 1.00 |