| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 19.100 | 108.000 | -88.900 | 175.196 | 990.639 | -815.443 |
| 29/09/2026 | 0 | 12.800 | 21.100 | -8.300 | 118.231 | 194.896 | -76.665 |
| 28/09/2026 | 0 | 181.800 | 21.100 | 160.700 | 1.696.607 | 196.911 | 1.499.696 |