| Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | 619 | 2.423.342 | 309 | 2.932.325 | 1.048.800 | 9.620.210 |
| 29/09/2026 | 314 | 2.330.731 | 228 | 2.587.178 | 634.900 | 5.864.430 |
| 28/09/2026 | 553 | 2.798.630 | 288 | 3.005.726 | 1.058.800 | 9.881.010 |