| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 100 | 2.000 | -1.900 | 1.202 | 24.044 | -22.842 |
| 29/09/2026 | 0 | 15.300 | 7.000 | 8.300 | 183.865 | 84.121 | 99.744 |
| 28/09/2026 | 0 | 90.700 | 8.900 | 81.800 | 1.086.565 | 106.620 | 979.945 |