DUPONT
Đơn vị | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,25 | |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,95 | |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,84 | |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,22 | 3,52 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 3.204,42 | |
Tăng trưởng doanh thu | % | 15,22 | |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,19 | |
Tỷ lệ EBIT | % | 7,61 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 26,01 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 98,50 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 94,56 | |
Thời gian tồn kho | Ngày | 86,41 | |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 34,97 | |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 236,26 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 86,02 | 275,43 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,04 | 1,12 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,67 | 0,78 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,46 | 0,41 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,22 | 2,52 |