| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 62.100 | 119.200 | -57.100 | 590.157 | 1.132.797 | -542.640 |
| 29/09/2026 | 0 | 316.500 | 202.000 | 114.500 | 3.000.628 | 1.915.092 | 1.085.535 |
| 28/09/2026 | 0 | 119.500 | 87.500 | 32.000 | 1.135.524 | 831.450 | 304.073 |