| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 170.131 | 143.834 | 26.297 | 3.487.452 | 2.948.400 | 539.052 |
| 29/09/2026 | 0 | 12.900 | 156.563 | -143.663 | 258.833 | 3.141.371 | -2.882.538 |
| 28/09/2026 | 0 | 36.700 | 413.000 | -376.300 | 747.145 | 8.407.923 | -7.660.778 |