| Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | 1.203 | 3.664.236 | 1.054 | 3.900.143 | 2.427.300 | 49.756.530 |
| 29/09/2026 | 1.496 | 2.193.171 | 758 | 2.521.423 | 1.302.100 | 26.126.095 |
| 28/09/2026 | 1.459 | 2.464.557 | 1.040 | 3.119.026 | 1.458.500 | 29.692.385 |