| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 11.100 | 42.346 | -31.246 | 124.144 | 473.603 | -349.459 |
| 29/09/2026 | 0 | 164.699 | 95.300 | 69.399 | 1.841.265 | 1.065.414 | 775.851 |
| 28/09/2026 | 0 | 172.000 | 29.900 | 142.100 | 1.880.052 | 326.823 | 1.553.229 |