| Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | 652 | 1.484.453 | 645 | 1.662.883 | 1.046.900 | 58.019.050 |
| 29/09/2026 | 1.095 | 2.584.947 | 1.285 | 2.522.529 | 1.736.700 | 88.318.455 |
| 28/09/2026 | 552 | 1.174.486 | 653 | 1.639.279 | 882.500 | 44.610.530 |