DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,12 | 5,85 | 8,79 | 12,09 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,01 | 0,78 | 1,16 | 1,61 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,95 | 1,85 | 1,88 | 1,61 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,13 | 4,04 | 4,05 | 4,67 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 17.665,36 | 17.508,39 | 19.061,20 | 21.810,92 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 0,88 | -0,89 | 8,87 | 14,43 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,56 | 3,88 | 4,75 | 4,72 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,18 | 2,29 | 2,25 | 3,36 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 57,91 | 46,11 | 66,18 | 61,63 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,71 | 74,33 | 77,66 | 77,79 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 42,04 | 49,39 | 45,71 | 79,70 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 54,15 | 41,54 | 34,76 | 30,35 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 38,22 | 31,53 | 44,64 | 35,75 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 160,26 | 172,18 | 172,75 | 208,74 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 895,71 | 1.018,46 | 1.221,67 | 1.620,75 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,13 | 1,14 | 1,16 | 1,15 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,72 | 0,83 | 0,90 | 0,97 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,14 | 0,13 | 0,11 | 0,08 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,19 | 3,11 | 3,12 | 3,75 |