| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 28.300 | 135.884 | -107.584 | 950.244 | 4.562.650 | -3.612.406 |
| 29/09/2026 | 0 | 1.087.250 | 341.480 | 745.770 | 36.907.106 | 11.591.666 | 25.315.440 |
| 28/09/2026 | 0 | 1.290.700 | 19.750 | 1.270.950 | 41.973.673 | 642.272 | 41.331.402 |