| Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | 3.279 | 6.154.222 | 2.635 | 6.026.788 | 3.539.500 | 118.847.690 |
| 29/09/2026 | 5.098 | 10.012.728 | 5.521 | 11.792.802 | 7.206.000 | 244.610.350 |
| 28/09/2026 | 3.101 | 7.501.169 | 3.218 | 6.858.174 | 4.513.900 | 146.792.410 |