| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 200 | 2.700 | -2.500 | 2.773 | 37.436 | -34.663 |
| 29/09/2026 | 0 | 400 | 8.100 | -7.700 | 5.545 | 112.283 | -106.739 |
| 28/09/2026 | 0 | 1.800 | 7.500 | -5.700 | 24.959 | 103.996 | -79.037 |