DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,95 | 12,69 | 13,79 | 15,06 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 33,88 | 30,22 | 33,77 | 35,92 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,32 | 0,32 | 0,31 | 0,33 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,30 | 1,31 | 1,31 | 1,29 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 455,27 | 430,81 | 422,54 | 449,85 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 7,03 | -5,37 | -1,92 | 6,46 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 56,83 | 51,76 | 51,97 | 54,53 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 45,58 | 42,30 | 46,31 | 47,73 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92,77 | 89,84 | 91,68 | 93,16 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,13 | 79,50 | 79,55 | 80,78 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 631,13 | 667,62 | 674,68 | 635,10 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 3,97 | 3,68 | 2,92 | 5,69 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 95,25 | 86,75 | 94,29 | 100,68 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 780,37 | 827,56 | 921,96 | 913,97 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 849,71 | 848,47 | 937,46 | 1.001,25 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 7,87 | 7,61 | 8,22 | 9,00 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 7,85 | 7,59 | 8,20 | 8,97 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,32 | 0,28 | 0,21 | 0,18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,31 | 0,32 | 0,32 | 0,30 |