DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.84 | 9.98 | 0.67 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 37.14 | 57.08 | 6.52 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.07 | 0.12 | 0.08 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.43 | 1.42 | 1.29 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 99.02 | 186.32 | 109.87 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 81.19 | 88.16 | -41.03 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 52.47 | 70.54 | 35.42 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 52.11 | 71.78 | 11.38 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90.35 | 98.27 | 59.36 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.88 | 80.93 | 96.59 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 774.75 | 466.82 | 650.10 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 8.01 | 5.73 | 3.54 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 158.68 | 85.10 | 62.64 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,008.93 | 608.47 | 935.56 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 867.21 | 978.56 | 1,001.25 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 4.81 | 4.71 | 9.00 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 4.79 | 4.70 | 8.97 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.20 | 0.18 | 0.18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.44 | 0.43 | 0.30 |