DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,74 | 8,65 | 1,24 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 28,90 | 49,22 | 13,40 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,06 | 0,12 | 0,07 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,47 | 1,45 | 1,31 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 88,55 | 179,68 | 95,92 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 51,62 | 102,93 | -46,62 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 56,62 | 61,25 | 30,71 |
Tỷ lệ EBIT | % | 43,97 | 62,50 | 22,49 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 85,25 | 97,89 | 73,51 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,12 | 80,45 | 81,07 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 835,37 | 469,99 | 743,03 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 6,81 | 3,87 | 3,35 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 202,29 | 115,87 | 108,42 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.055,95 | 595,66 | 1.015,36 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 780,97 | 904,01 | 937,46 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,20 | 4,36 | 8,22 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,19 | 4,35 | 8,20 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,25 | 0,21 | 0,21 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,48 | 0,46 | 0,32 |