Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
---|---|---|---|---|---|---|
07/03/2025 | 9.033 | 36.755.270 | 12.363 | 62.955.347 | 24.616.802 | 661.611.635 |
06/03/2025 | 9.715 | 70.391.294 | 16.141 | 73.550.677 | 44.988.801 | 1.196.359.099 |
05/03/2025 | 9.992 | 45.894.567 | 9.500 | 58.400.307 | 27.564.200 | 726.277.530 |