DUPONT
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9.81 | 10.55 | 12.76 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 32.06 | 33.36 | 31.76 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.10 | 0.12 | 0.14 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.96 | 2.72 | 2.92 |
Management Effectiveness
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 65.99 | 61.45 | 60.50 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -21.16 | -16.36 | -19.23 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 20.99 | 19.55 | 18.13 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 1.72 | 2.10 | 1.41 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0.99 | 0.73 | 0.65 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 4.31 | 3.73 | 1.88 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -0.66 | -1.42 | 0.00 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -1,120.00 | -768.30 | -572.14 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 1.58 | 3.25 | 2.04 |
Financial Strength
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.97 | 1.73 | 1.93 |
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Times | 0.34 | 0.21 | 0.28 |