TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
29.040.031
|
46.539.595
|
48.731.915
|
65.755.289
|
70.932.392
|
I. Tài sản tài chính
|
28.888.813
|
46.464.266
|
48.621.880
|
65.659.270
|
70.813.502
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
363.252
|
1.114.235
|
1.417.807
|
493.906
|
239.000
|
1.1. Tiền
|
231.971
|
474.198
|
907.210
|
478.598
|
208.970
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
131.281
|
640.037
|
510.598
|
15.307
|
30.030
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
13.252.454
|
12.023.092
|
30.493.056
|
44.072.153
|
42.438.121
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
5.591.645
|
7.834.160
|
3.507.502
|
4.972.971
|
3.893.902
|
4. Các khoản cho vay
|
9.226.158
|
23.697.887
|
11.057.163
|
15.134.065
|
21.998.602
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
185.677
|
271.580
|
381.708
|
415.754
|
562.333
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-48.241
|
-62.329
|
-37.252
|
-32.695
|
-55.102
|
7. Các khoản phải thu
|
386.398
|
527.730
|
415.955
|
589.752
|
800.614
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
304.395
|
521.354
|
269.534
|
267.998
|
507.767
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
82.002
|
6.376
|
146.421
|
321.754
|
292.847
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
0
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
0
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
82.002
|
6.376
|
146.421
|
321.754
|
292.847
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
28.546
|
34.796
|
19.991
|
20.703
|
30.202
|
10. Phải thu nội bộ
|
0
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
0
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
204.302
|
1.265.782
|
1.597.821
|
224.533
|
1.137.870
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-301.377
|
-242.667
|
-231.871
|
-231.871
|
-232.040
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
151.219
|
75.329
|
110.035
|
96.019
|
118.890
|
1. Tạm ứng
|
9.486
|
11.990
|
28.117
|
18.625
|
20.928
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
757
|
3.315
|
4.458
|
1.451
|
596
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
26.367
|
53.559
|
74.314
|
63.305
|
54.861
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
2.091
|
3.833
|
365
|
245
|
772
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
112.517
|
2.633
|
2.780
|
12.393
|
41.734
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
6.729.497
|
4.253.461
|
3.494.468
|
3.486.038
|
2.574.911
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
6.249.811
|
3.689.345
|
2.773.073
|
2.821.239
|
1.625.607
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
6.249.811
|
|
|
0
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
0
|
3.689.345
|
2.773.073
|
2.821.239
|
1.625.607
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
3.086.856
|
2.156.468
|
2.171.559
|
938.116
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
602.489
|
616.605
|
649.680
|
687.490
|
II. Tài sản cố định
|
148.288
|
188.965
|
281.931
|
269.477
|
231.351
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
98.436
|
135.989
|
181.651
|
172.385
|
118.507
|
- Nguyên giá
|
228.180
|
296.701
|
365.211
|
408.961
|
408.360
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-129.744
|
-160.711
|
-183.560
|
-236.575
|
-289.853
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
49.853
|
52.976
|
100.280
|
97.091
|
112.844
|
- Nguyên giá
|
139.401
|
161.433
|
237.335
|
254.746
|
314.000
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-89.548
|
-108.457
|
-137.055
|
-157.655
|
-201.156
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
196.768
|
233.184
|
265.113
|
235.720
|
200.196
|
- Nguyên giá
|
277.373
|
320.665
|
365.497
|
334.222
|
287.460
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-80.605
|
-87.481
|
-100.384
|
-98.502
|
-87.263
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
43.076
|
34.927
|
25.900
|
32.113
|
387.623
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
91.554
|
107.039
|
148.451
|
127.490
|
130.134
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
17.468
|
32.587
|
33.857
|
34.049
|
31.205
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
25.669
|
24.502
|
53.000
|
30.192
|
21.615
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
13.417
|
14.951
|
22.684
|
19.049
|
24.001
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
15.000
|
15.000
|
18.909
|
24.201
|
33.312
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
35.769.528
|
50.793.057
|
52.226.383
|
69.241.327
|
73.507.303
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
25.896.731
|
36.572.974
|
29.842.501
|
46.000.435
|
46.680.652
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
25.823.379
|
36.479.185
|
29.788.711
|
45.939.117
|
46.599.439
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
23.351.486
|
31.120.908
|
27.892.290
|
43.168.931
|
45.501.970
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
23.351.486
|
31.120.908
|
27.892.290
|
43.168.931
|
45.501.970
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
1.146.531
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
217.447
|
180.056
|
49.172
|
141.432
|
227.884
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
31.321
|
22.250
|
319.361
|
862.312
|
103.075
|
9. Người mua trả tiền trước
|
3.702
|
6.201
|
4.822
|
23.583
|
26.491
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
112.846
|
352.628
|
114.963
|
359.826
|
201.293
|
11. Phải trả người lao động
|
27.144
|
138.381
|
113.560
|
108.456
|
93.762
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
7
|
303
|
801
|
1.042
|
884
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
80.266
|
97.741
|
58.306
|
67.826
|
67.847
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
82
|
1.525
|
129
|
643
|
1.300
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
1.509
|
1.215
|
336
|
446
|
362
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
622.410
|
4.312.036
|
913.074
|
902.843
|
18.037
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
228.628
|
245.941
|
321.897
|
301.776
|
356.533
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
73.352
|
93.789
|
53.790
|
61.318
|
81.213
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
52.987
|
52.787
|
52.587
|
52.387
|
54.563
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
20.365
|
41.002
|
1.203
|
8.931
|
26.651
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
9.872.797
|
14.220.083
|
22.383.882
|
23.240.892
|
26.826.651
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
9.872.797
|
14.220.083
|
22.383.882
|
23.240.892
|
26.826.651
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
6.138.044
|
10.642.685
|
18.191.407
|
18.291.395
|
20.713.065
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
6.029.456
|
9.847.500
|
14.911.301
|
15.011.301
|
19.638.639
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
6.029.456
|
9.847.500
|
14.911.301
|
15.011.301
|
19.638.639
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
29.471
|
817.169
|
3.299.220
|
3.299.208
|
1.093.541
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
113.779
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
-34.662
|
-21.984
|
-19.115
|
-19.115
|
-19.115
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
-4.722
|
-3.793
|
-6.286
|
-3.793
|
31.690
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
39.377
|
33.624
|
44.775
|
55.243
|
72.178
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
522.187
|
61.252
|
61.252
|
61.252
|
3.000
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
437.680
|
495.932
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
2.676.816
|
2.927.813
|
3.953.892
|
4.696.262
|
5.856.098
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
2.660.148
|
2.798.809
|
4.080.124
|
4.764.973
|
6.025.187
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
16.668
|
129.004
|
-126.232
|
-68.711
|
-169.089
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
63.415
|
62.569
|
138.842
|
140.533
|
150.619
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
35.769.528
|
50.793.057
|
52.226.383
|
69.241.327
|
73.507.303
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|