Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 29.040.031 46.539.595 48.731.915 65.755.289 70.932.392
I. Tài sản tài chính 28.888.813 46.464.266 48.621.880 65.659.270 70.813.502
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 363.252 1.114.235 1.417.807 493.906 239.000
1.1. Tiền 231.971 474.198 907.210 478.598 208.970
1.2. Các khoản tương đương tiền 131.281 640.037 510.598 15.307 30.030
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 13.252.454 12.023.092 30.493.056 44.072.153 42.438.121
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 5.591.645 7.834.160 3.507.502 4.972.971 3.893.902
4. Các khoản cho vay 9.226.158 23.697.887 11.057.163 15.134.065 21.998.602
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 185.677 271.580 381.708 415.754 562.333
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -48.241 -62.329 -37.252 -32.695 -55.102
7. Các khoản phải thu 386.398 527.730 415.955 589.752 800.614
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 304.395 521.354 269.534 267.998 507.767
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 82.002 6.376 146.421 321.754 292.847
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 0
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được 0
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 82.002 6.376 146.421 321.754 292.847
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 28.546 34.796 19.991 20.703 30.202
10. Phải thu nội bộ 0
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0
12. Các khoản phải thu khác 204.302 1.265.782 1.597.821 224.533 1.137.870
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -301.377 -242.667 -231.871 -231.871 -232.040
II.Tài sản ngắn hạn khác 151.219 75.329 110.035 96.019 118.890
1. Tạm ứng 9.486 11.990 28.117 18.625 20.928
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 757 3.315 4.458 1.451 596
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 26.367 53.559 74.314 63.305 54.861
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 2.091 3.833 365 245 772
5. Tài sản ngắn hạn khác 112.517 2.633 2.780 12.393 41.734
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác 0
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 6.729.497 4.253.461 3.494.468 3.486.038 2.574.911
I. Tài sản tài chính dài hạn 6.249.811 3.689.345 2.773.073 2.821.239 1.625.607
1. Các khoản phải thu dài hạn 6.249.811 0
2. Các khoản đầu tư 0 3.689.345 2.773.073 2.821.239 1.625.607
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 3.086.856 2.156.468 2.171.559 938.116
2.2. Đầu tư vào công ty con 0
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 0 602.489 616.605 649.680 687.490
II. Tài sản cố định 148.288 188.965 281.931 269.477 231.351
1. Tài sản cố định hữu hình 98.436 135.989 181.651 172.385 118.507
- Nguyên giá 228.180 296.701 365.211 408.961 408.360
- Giá trị hao mòn lũy kế -129.744 -160.711 -183.560 -236.575 -289.853
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0
2.Tài sản cố định thuê tài chính 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0
3. Tài sản cố định vô hình 49.853 52.976 100.280 97.091 112.844
- Nguyên giá 139.401 161.433 237.335 254.746 314.000
- Giá trị hao mòn lũy kế -89.548 -108.457 -137.055 -157.655 -201.156
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý 0
III. Bất động sản đầu tư 196.768 233.184 265.113 235.720 200.196
- Nguyên giá 277.373 320.665 365.497 334.222 287.460
- Giá trị hao mòn lũy kế -80.605 -87.481 -100.384 -98.502 -87.263
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý 0
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 43.076 34.927 25.900 32.113 387.623
V. Tài sản dài hạn khác 91.554 107.039 148.451 127.490 130.134
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 17.468 32.587 33.857 34.049 31.205
2. Chi phí trả trước dài hạn 25.669 24.502 53.000 30.192 21.615
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 13.417 14.951 22.684 19.049 24.001
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 20.000 20.000 20.000 20.000 20.000
5. Tài sản dài hạn khác 15.000 15.000 18.909 24.201 33.312
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 35.769.528 50.793.057 52.226.383 69.241.327 73.507.303
C. NỢ PHẢI TRẢ 25.896.731 36.572.974 29.842.501 46.000.435 46.680.652
I. Nợ phải trả ngắn hạn 25.823.379 36.479.185 29.788.711 45.939.117 46.599.439
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 23.351.486 31.120.908 27.892.290 43.168.931 45.501.970
1.1. Vay ngắn hạn 23.351.486 31.120.908 27.892.290 43.168.931 45.501.970
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 0
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn 0
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn 1.146.531
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 0
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 217.447 180.056 49.172 141.432 227.884
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính 0
8. Phải trả người bán ngắn hạn 31.321 22.250 319.361 862.312 103.075
9. Người mua trả tiền trước 3.702 6.201 4.822 23.583 26.491
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 112.846 352.628 114.963 359.826 201.293
11. Phải trả người lao động 27.144 138.381 113.560 108.456 93.762
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 7 303 801 1.042 884
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 80.266 97.741 58.306 67.826 67.847
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 82 1.525 129 643 1.300
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 1.509 1.215 336 446 362
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 622.410 4.312.036 913.074 902.843 18.037
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 228.628 245.941 321.897 301.776 356.533
II. Nợ phải trả dài hạn 73.352 93.789 53.790 61.318 81.213
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0
1.1. Vay dài hạn 0
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0
2. Vay tài sản tài chính dài hạn 0
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn 0
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 0
5. Phải trả người bán dài hạn 0
6. Người mua trả tiền trước dài hạn 0
7. Chi phí phải trả dài hạn 0
8. Phải trả nội bộ dài hạn 0
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 52.987 52.787 52.587 52.387 54.563
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn 0
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn 0
12. Dự phòng phải trả dài hạn 0
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư 0
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 20.365 41.002 1.203 8.931 26.651
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 9.872.797 14.220.083 22.383.882 23.240.892 26.826.651
I. Vốn chủ sở hữu 9.872.797 14.220.083 22.383.882 23.240.892 26.826.651
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 6.138.044 10.642.685 18.191.407 18.291.395 20.713.065
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 6.029.456 9.847.500 14.911.301 15.011.301 19.638.639
a. Cổ phiếu phổ thông 6.029.456 9.847.500 14.911.301 15.011.301 19.638.639
b. Cổ phiếu ưu đãi 0
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 29.471 817.169 3.299.220 3.299.208 1.093.541
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 113.779
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu 0
1.5. Cổ phiếu quỹ -34.662 -21.984 -19.115 -19.115 -19.115
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý -4.722 -3.793 -6.286 -3.793 31.690
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 39.377 33.624 44.775 55.243 72.178
4. Quỹ dự trữ điều lệ 522.187 61.252 61.252 61.252 3.000
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 437.680 495.932
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0
7. Lợi nhuận chưa phân phối 2.676.816 2.927.813 3.953.892 4.696.262 5.856.098
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 2.660.148 2.798.809 4.080.124 4.764.973 6.025.187
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 16.668 129.004 -126.232 -68.711 -169.089
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát 63.415 62.569 138.842 140.533 150.619
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 35.769.528 50.793.057 52.226.383 69.241.327 73.507.303
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm