| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 40.900 | 3.542 | 37.358 | 712.449 | 61.699 | 650.750 |
| 29/09/2026 | 0 | 0 | 27.000 | -27.000 | 0 | 465.787 | -465.787 |
| 28/09/2026 | 0 | 100 | 54.800 | -54.700 | 1.750 | 958.856 | -957.106 |